Kho từ › Collocations · food & diet › pair meals with beverages

pair meals with beverages

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
kết hợp thực phẩm với đồ uống để tăng hương vị
UK /pɛr mɪlz wɪð ˈbɛvərɪdʒɪz/ · US /pɛr mɪlz wɪð ˈbɛvərɪdʒɪz/
to match food with drinks for better flavor
Pairing meals with beverages can enhance the dining experience.
→ Kết hợp bữa ăn với đồ uống có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
It's fun to pair meals with different beverages.→ Thật thú vị khi kết hợp bữa ăn với các loại đồ uống khác nhau.
Đồng nghĩa
match food and drinkscombine meals with beverages
Collocations
suggest meals with beveragesenhance meals with drinks
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự kết hợp thực phẩm trong bài viết của bạn.
Kết hợp thực phẩm và đồ uống giúp tăng hương vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...