advocate for healthier eating
Nghĩa
Định nghĩa · to support and promote better food choices
“Many organizations advocate for healthier eating in schools.”Nhiều tổ chức ủng hộ việc ăn uống lành mạnh trong trường học.
“Advocating for healthier eating can improve public health.”Ủng hộ việc ăn uống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nói về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Khuyến khích ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.