Kho từ › Collocations · language › analyze structure

analyze structure

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
xem xét cách mà một cái gì đó được tổ chức hoặc xây dựng
UK /ˈænəlaɪz ˈstrʌktʃər/ · US /ˈænəlaɪz ˈstrʌktʃər/
to examine how something is organized or built
Students analyze structure in writing assignments.
→ Học sinh phân tích cấu trúc trong bài viết.
Analyzing structure helps improve clarity.→ Phân tích cấu trúc giúp cải thiện sự rõ ràng.
Đồng nghĩa
examine structurestudy structure
Collocations
analyze textexamine structure
🎯 IELTS: Chú ý đến cấu trúc khi viết sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn.
Phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...