Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reinforce skills

/ˌriːɪnˈfɔːrs skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố khả năng thông qua luyện tập phr.

Định nghĩa · to strengthen abilities through practice

“Regular practice can reinforce skills in language.”Luyện tập thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ.

“Games can reinforce skills in a fun way.”Trò chơi có thể củng cố kỹ năng một cách thú vị.

Mẹo IELTS · Luyện tập thường xuyên giúp củng cố kiến thức.

Ghi chú · Củng cố kỹ năng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...