reinforce skills
Nghĩa
Định nghĩa · to strengthen abilities through practice
“Regular practice can reinforce skills in language.”Luyện tập thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
“Games can reinforce skills in a fun way.”Trò chơi có thể củng cố kỹ năng một cách thú vị.
Mẹo IELTS · Luyện tập thường xuyên giúp củng cố kiến thức.
Ghi chú · Củng cố kỹ năng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.