Kho từ › Collocations · language › reinforce skills

reinforce skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
củng cố khả năng thông qua luyện tập
UK /ˌriːɪnˈfɔːrs skɪlz/ · US /ˌriːɪnˈfɔːrs skɪlz/
to strengthen abilities through practice
Regular practice can reinforce skills in language.
→ Luyện tập thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
Games can reinforce skills in a fun way.→ Trò chơi có thể củng cố kỹ năng một cách thú vị.
Đồng nghĩa
strengthen skillsenhance skills
Collocations
reinforce learningimprove skills
🎯 IELTS: Luyện tập thường xuyên giúp củng cố kiến thức.
Củng cố kỹ năng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...