Kho từ › Collocations · language › cultivate literacy

cultivate literacy

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển khả năng đọc và viết
UK /ˈkʌltɪve ˈlɪtərəsi/ · US /ˈkʌltɪve ˈlɪtərəsi/
to develop the ability to read and write
Programs aim to cultivate literacy in young children.
→ Các chương trình nhằm phát triển khả năng đọc và viết cho trẻ nhỏ.
Reading regularly can help cultivate literacy.→ Đọc sách thường xuyên có thể giúp phát triển khả năng đọc và viết.
Đồng nghĩa
develop literacyenhance literacy
Collocations
foster literacypromote literacy
🎯 IELTS: Đọc nhiều sách sẽ giúp cải thiện kỹ năng viết.
Phát triển khả năng đọc và viết là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...