Kho từ › Collocations · internet & social media › enhance experience

enhance experience

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
nâng cao trải nghiệm
UK /ɪnˈhænse ɪkˈspɪərɪəns/ · US /ɪnˈhænse ɪkˈspɪərɪəns/
to improve the quality of a user's encounter
Apps are designed to enhance the user experience.
→ Các ứng dụng được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Enhancing the experience can lead to higher satisfaction.→ Nâng cao trải nghiệm có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.
Đồng nghĩa
improve experienceupgrade experience
Collocations
enhance online experienceenhance user experience
🎯 IELTS: Trình bày cách nâng cao trải nghiệm trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...