Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance experience

/ɪnˈhænse ɪkˈspɪərɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao trải nghiệm phr.

Định nghĩa · to improve the quality of a user's encounter

“Apps are designed to enhance the user experience.”Các ứng dụng được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.

“Enhancing the experience can lead to higher satisfaction.”Nâng cao trải nghiệm có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.

Mẹo IELTS · Trình bày cách nâng cao trải nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...