Kho từ › Collocations · internet & social media › maintain authenticity

maintain authenticity

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
duy trì tính xác thực
UK /meɪnˈteɪn ɔːˈθɛntɪsɪti/ · US /meɪnˈteɪn ɔːˈθɛntɪsɪti/
to stay true and genuine in online presence
It's important to maintain authenticity on social media.
→ Việc duy trì tính xác thực trên mạng xã hội là rất quan trọng.
Maintaining authenticity can build trust with your audience.→ Duy trì tính xác thực có thể xây dựng lòng tin với khán giả của bạn.
Đồng nghĩa
stay genuinepreserve authenticity
Collocations
maintain brand authenticitymaintain personal authenticity
🎯 IELTS: Thảo luận về tính xác thực trong bài viết của bạn.
Tính xác thực giúp xây dựng lòng tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...