Kho từ › Collocations · food & diet › boost your energy

boost your energy

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tăng cường năng lượng của bạn.
UK /buːst jʊr ˈɛnərdʒi/ · US /buːst jʊr ˈɛnərdʒi/
to increase your physical or mental energy levels.
Eating fruits can help boost your energy throughout the day.
→ Ăn trái cây có thể giúp bạn tăng cường năng lượng suốt cả ngày.
A good breakfast can really boost your energy.→ Một bữa sáng tốt có thể thực sự tăng cường năng lượng của bạn.
Đồng nghĩa
increase your staminaenhance your vitality
Collocations
boost your metabolismboost your mood
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể chất và tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...