Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost your energy

/buːst jʊr ˈɛnərdʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường năng lượng của bạn. phr.

Định nghĩa · to increase your physical or mental energy levels.

“Eating fruits can help boost your energy throughout the day.”Ăn trái cây có thể giúp bạn tăng cường năng lượng suốt cả ngày.

“A good breakfast can really boost your energy.”Một bữa sáng tốt có thể thực sự tăng cường năng lượng của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể chất và tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...