Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut down on sugar

/kʌt daʊn ɒn ˈʃʊɡər/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm lượng đường bạn tiêu thụ. phr.

Định nghĩa · to reduce the amount of sugar you consume.

“I decided to cut down on sugar for my health.”Tôi quyết định giảm lượng đường để cải thiện sức khỏe.

“Many people cut down on sugar to lose weight.”Nhiều người giảm lượng đường để giảm cân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong phần nói để thể hiện thói quen ăn uống lành mạnh.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về chế độ ăn kiêng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...