practice portion control
Nghĩa
Định nghĩa · to manage the amount of food you eat.
“I need to practice portion control to stay healthy.”Tôi cần thực hành kiểm soát khẩu phần ăn để giữ sức khỏe.
“Practicing portion control can help prevent overeating.”Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc về chế độ ăn uống trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc giảm cân.