Kho từ › Collocations · food & diet › practice portion control

practice portion control

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thực hành kiểm soát khẩu phần ăn.
UK /ˈpræktɪs ˈpɔrʃən kənˈtroʊl/ · US /ˈpræktɪs ˈpɔrʃən kənˈtroʊl/
to manage the amount of food you eat.
I need to practice portion control to stay healthy.
→ Tôi cần thực hành kiểm soát khẩu phần ăn để giữ sức khỏe.
Practicing portion control can help prevent overeating.→ Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều.
Đồng nghĩa
manage serving sizescontrol food portions
Collocations
practice mindful eatingpractice healthy habits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc về chế độ ăn uống trong bài thi.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...