Kho từ › Collocations · food & diet › explore food choices

explore food choices

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khám phá các lựa chọn thực phẩm khác nhau.
UK /ɪkˈsplɔr fuːd tʃɔɪsɪz/ · US /ɪkˈsplɔr fuːd tʃɔɪsɪz/
to look into different types of food options.
It’s fun to explore food choices when traveling.
→ Thật thú vị khi khám phá các lựa chọn thực phẩm khi du lịch.
We should explore food choices for a healthier lifestyle.→ Chúng ta nên khám phá các lựa chọn thực phẩm cho một lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
investigate food optionsexamine dietary choices
Collocations
explore culinary traditionsexplore local cuisines
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong chế độ ăn uống của bạn.
Cụm từ này thường liên quan đến du lịch và khám phá ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...