Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adapt your diet

/əˈdæpt jʊr ˈdaɪət/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi chế độ ăn uống của bạn. phr.

Định nghĩa · to change your eating habits for better health.

“You may need to adapt your diet as you age.”Bạn có thể cần thay đổi chế độ ăn uống khi bạn già đi.

“Adapting your diet can help manage health issues.”Thay đổi chế độ ăn uống của bạn có thể giúp kiểm soát các vấn đề sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự linh hoạt trong chế độ ăn uống của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...