Kho từ › Collocations · food & diet › adapt your diet

adapt your diet

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thay đổi chế độ ăn uống của bạn.
UK /əˈdæpt jʊr ˈdaɪət/ · US /əˈdæpt jʊr ˈdaɪət/
to change your eating habits for better health.
You may need to adapt your diet as you age.
→ Bạn có thể cần thay đổi chế độ ăn uống khi bạn già đi.
Adapting your diet can help manage health issues.→ Thay đổi chế độ ăn uống của bạn có thể giúp kiểm soát các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
modify your eating habitschange your diet
Collocations
adapt your lifestyleadapt your cooking methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự linh hoạt trong chế độ ăn uống của bạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...