Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance comprehension

/ɪnˈhæns kəmˈprihɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao khả năng hiểu phr.

Định nghĩa · to improve understanding of something

“Listening to podcasts can enhance comprehension of spoken language.”Nghe podcast có thể nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ nói.

“Reading diverse materials enhances comprehension skills.”Đọc tài liệu đa dạng nâng cao kỹ năng hiểu.

Mẹo IELTS · Sử dụng nhiều nguồn tài liệu khác nhau để nâng cao khả năng hiểu.

Ghi chú · Thực hành thường xuyên giúp cải thiện khả năng hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...