Kho từ › Collocations · language › enhance comprehension

enhance comprehension

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nâng cao khả năng hiểu
UK /ɪnˈhæns kəmˈprihɛnʃən/ · US /ɪnˈhæns kəmˈprihɛnʃən/
to improve understanding of something
Listening to podcasts can enhance comprehension of spoken language.
→ Nghe podcast có thể nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ nói.
Reading diverse materials enhances comprehension skills.→ Đọc tài liệu đa dạng nâng cao kỹ năng hiểu.
Đồng nghĩa
improve comprehension
Collocations
boost comprehensiondevelop comprehension
🎯 IELTS: Sử dụng nhiều nguồn tài liệu khác nhau để nâng cao khả năng hiểu.
Thực hành thường xuyên giúp cải thiện khả năng hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...