Kho từ › Collocations · language › apply language skills

apply language skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
áp dụng kỹ năng ngôn ngữ
UK /əˈplaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/ · US /əˈplaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
to use language abilities in real situations
You should apply language skills in conversations.
→ Bạn nên áp dụng kỹ năng ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện.
He applied his language skills during his travels abroad.→ Anh ấy đã áp dụng kỹ năng ngôn ngữ trong các chuyến đi nước ngoài.
Đồng nghĩa
utilize language skills
Collocations
practice language skillsenhance language skills
🎯 IELTS: Thực hành giao tiếp thực tế để cải thiện kỹ năng.
Áp dụng thực tế giúp ghi nhớ tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...