Kho từ › Collocations · language › encourage language exchange

encourage language exchange

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
khuyến khích trao đổi ngôn ngữ
UK /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/ · US /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
to support the sharing of languages between people
Schools often encourage language exchange programs.
→ Các trường học thường khuyến khích các chương trình trao đổi ngôn ngữ.
They encourage language exchange to foster cultural understanding.→ Họ khuyến khích trao đổi ngôn ngữ để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.
Đồng nghĩa
promote language exchange
Collocations
support language exchangefacilitate language exchange
🎯 IELTS: Tham gia vào các chương trình trao đổi có thể nâng cao khả năng ngôn ngữ.
Trao đổi ngôn ngữ giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...