Kho từ › Collocations · language › improve writing skills

improve writing skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
cải thiện kỹ năng viết
UK /ɪmˈpruːv ˈraɪtɪŋ skɪlz/ · US /ɪmˈpruːv ˈraɪtɪŋ skɪlz/
to enhance one's ability to write well
Regular practice helps improve writing skills.
→ Thực hành thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng viết.
She took a workshop to improve her writing skills.→ Cô ấy đã tham gia một buổi hội thảo để cải thiện kỹ năng viết.
Đồng nghĩa
enhance writing skills
Collocations
develop writing skillsrefine writing skills
🎯 IELTS: Luyện viết hàng ngày để nâng cao kỹ năng viết cho IELTS.
Viết thường xuyên sẽ giúp bạn tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...