Kho từ › Collocations · language › recognize language barriers

recognize language barriers

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nhận ra rào cản ngôn ngữ
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/
to identify obstacles in communication due to language differences
It's important to recognize language barriers in multicultural settings.
→ Điều quan trọng là nhận ra rào cản ngôn ngữ trong các môi trường đa văn hóa.
They work to recognize language barriers in education.→ Họ làm việc để nhận ra rào cản ngôn ngữ trong giáo dục.
Đồng nghĩa
identify language barriers
Collocations
overcome language barriersaddress language barriers
🎯 IELTS: Nhận diện rào cản ngôn ngữ có thể giúp bạn trong phần nói.
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...