share language resources
Nghĩa
Định nghĩa · to provide or distribute materials for language learning
“Teachers often share language resources with their students.”Giáo viên thường chia sẻ tài nguyên ngôn ngữ với học sinh.
“They decided to share language resources online.”Họ quyết định chia sẻ tài nguyên ngôn ngữ trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng tài nguyên phong phú để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Ghi chú · Tài nguyên ngôn ngữ rất hữu ích cho việc học.