Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy healthy meals

/ɪnˈdʒɔɪ ˈhɛlθi milz/ B2 IELTS

Nghĩa

thích ăn những bữa ăn bổ dưỡng phr.

Định nghĩa · to take pleasure in eating nutritious food

“I always enjoy healthy meals that are rich in vegetables.”Tôi luôn thích những bữa ăn bổ dưỡng giàu rau củ.

“She enjoys healthy meals prepared with fresh ingredients.”Cô ấy thích những bữa ăn bổ dưỡng được chế biến từ nguyên liệu tươi.

Mẹo IELTS · Thêm những quan điểm cá nhân để làm cho bài viết trở nên hấp dẫn.

Ghi chú · Nên thử các công thức nấu ăn mới để tạo sự thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...