Kho từ › Collocations · food & diet › consume whole grains

consume whole grains

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt
UK /kənˈsum hoʊl ɡreɪnz/ · US /kənˈsum hoʊl ɡreɪnz/
to eat grains that are not refined
Nutritionists recommend that you consume whole grains for better health.
→ Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt để có sức khỏe tốt hơn.
I prefer to consume whole grains instead of white bread.→ Tôi thích tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt hơn là bánh mì trắng.
Đồng nghĩa
eat whole grainsingest whole grains
Collocations
consume fiberconsume nutrients
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về ngũ cốc nguyên hạt trong bài viết của bạn.
Ngũ cốc nguyên hạt rất tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...