Kho từ › Collocations · food & diet › focus on nutrition

focus on nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tập trung vào dinh dưỡng
UK /ˈfoʊkəs ɑn nuˈtrɪʃən/ · US /ˈfoʊkəs ɑn nuˈtrɪʃən/
to pay attention to the nutrients in food
It’s essential to focus on nutrition for a healthy lifestyle.
→ Tập trung vào dinh dưỡng là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh.
They focus on nutrition in their meal planning.→ Họ tập trung vào dinh dưỡng trong việc lập kế hoạch bữa ăn.
Đồng nghĩa
emphasize nutritionprioritize nutrients
Collocations
focus on healthfocus on wellness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của dinh dưỡng.
Rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...