Kho từ › Collocations · food & diet › share healthy recipes

share healthy recipes

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh
UK /ʃɛr ˈhɛlθi ˈrɛsɪpiz/ · US /ʃɛr ˈhɛlθi ˈrɛsɪpiz/
to exchange cooking methods for nutritious meals
I love to share healthy recipes with my friends.
→ Tôi thích chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh với bạn bè.
She often shares healthy recipes on her blog.→ Cô ấy thường chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh trên blog của mình.
Đồng nghĩa
exchange healthy recipesoffer nutritious cooking tips
Collocations
share cooking tipsshare meal ideas
🎯 IELTS: Chia sẻ công thức trong bài viết của bạn.
Cụm này thể hiện sự yêu thích ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...