Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

master pronunciation

/ˈmɑːstər prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thành thạo phát âm phr.

Định nghĩa · to become very skilled at saying words correctly

“She worked hard to master pronunciation of difficult words.”Cô ấy đã nỗ lực để thành thạo phát âm các từ khó.

“Mastering pronunciation can greatly improve your speaking skills.”Thành thạo phát âm có thể cải thiện đáng kể kỹ năng nói của bạn.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách phát âm trong phần nói của IELTS.

Ghi chú · Phát âm đúng rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...