beach
/biːtʃ/ A2 phổ biến #430
Nghĩa
Bãi biển
n.
Định nghĩa · An area of sand or pebbles by the sea.
“Sandy beach.”Bãi biển cát.
“Children are playing on the beach.”Trẻ em đang chơi trên bãi biển.
Cụm hay dùng
sandy beachgo to the beachbeach vacation
Họ từ
beach (v)beachy (adj)
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động ở bãi biển có thể làm bài nói sinh động.
Ghi chú · Bãi biển có cát, khác với coast (bờ biển nói chung).