EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travel › beach
beach
A2
n.
📁 travel
Bãi biển
UK /biːtʃ/
·
US /biːtʃ/
An area of sand or pebbles by the sea.
Sandy beach.
→ Bãi biển cát.
Children are playing on the beach.
→ Trẻ em đang chơi trên bãi biển.
Đồng nghĩa
shore
coast
seaside
Collocations
sandy beach
go to the beach
beach vacation
Họ từ
beach (v)
beachy (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động ở bãi biển có thể làm bài nói sinh động.
Bãi biển có cát, khác với coast (bờ biển nói chung).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
room
/ruːm/
Phòng
car
/kɑːr/
Xe hơi
road
/roʊd/
Đường
street
/striːt/
Phố
sea
/siː/
Biển
bus
/bʌs/
Xe buýt
travel
/ˈtrævəl/
Du lịch
hotel
/hoʊˈtel/
Khách sạn
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📔
66. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
Du lịch & Khám phá
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...