Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop confidence

/dɪˈvɛlɪp ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sự tự tin phr.

Định nghĩa · to grow in self-assurance and belief in one's abilities

“Speaking in public can help develop confidence.”Nói trước công chúng có thể giúp phát triển sự tự tin.

“Practice is key to develop confidence in language skills.”Thực hành là chìa khóa để phát triển sự tự tin trong kỹ năng ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Hãy tự tin khi trình bày ý tưởng trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Tự tin giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...