Kho từ › Collocations · language › develop confidence

develop confidence

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển sự tự tin
UK /dɪˈvɛlɪp ˈkɒnfɪdəns/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈkɒnfɪdəns/
to grow in self-assurance and belief in one's abilities
Speaking in public can help develop confidence.
→ Nói trước công chúng có thể giúp phát triển sự tự tin.
Practice is key to develop confidence in language skills.→ Thực hành là chìa khóa để phát triển sự tự tin trong kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
build confidenceboost self-esteem
Collocations
gradually develop confidenceincrease confidence
🎯 IELTS: Hãy tự tin khi trình bày ý tưởng trong bài thi IELTS.
Tự tin giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...