Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote

/prəˈmoʊt/ A2

Nghĩa

thúc đẩy động từ

Định nghĩa · Encouraged or supported something to happen.

“We promote healthy eating.”Chúng tôi thúc đẩy ăn uống lành mạnh.

“They promote healthy eating habits.”Họ thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'promote' khi nói về quảng bá trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khuyến khích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...