Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1184

encourage

/in'kʌridʤ/

ngoại động từ

  • làm can đảm, làm mạnh dạn
  • khuyến khích, cổ vũ, động viên
  • giúp đỡ, ủng hộ
Đồng nghĩa motivateinspireurge
Trái nghĩa discouragedeter
Định nghĩa tiếng Anh

v. inspire with confidence; give hope or courage to\nv. spur on

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...