Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choose healthy snacks

/ʧuːz ˈhɛlθi snæks/ B2 IELTS

Nghĩa

chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh phr.

Định nghĩa · to select nutritious small meals between main meals

“It's better to choose healthy snacks instead of junk food.”Tốt hơn là chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh thay vì đồ ăn vặt.

“She always tries to choose healthy snacks for her children.”Cô ấy luôn cố gắng chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh cho con cái.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến dinh dưỡng.

Ghi chú · Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...