Kho từ › Collocations · food & diet › choose healthy snacks

choose healthy snacks

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh
UK /ʧuːz ˈhɛlθi snæks/ · US /ʧuːz ˈhɛlθi snæks/
to select nutritious small meals between main meals
It's better to choose healthy snacks instead of junk food.
→ Tốt hơn là chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh thay vì đồ ăn vặt.
She always tries to choose healthy snacks for her children.→ Cô ấy luôn cố gắng chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh cho con cái.
Đồng nghĩa
select nutritious bitesopt for healthy treats
Collocations
choose smart snackschoose nutritious options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến dinh dưỡng.
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...