Kho từ › Collocations · language › recognize differences

recognize differences

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nhận diện và công nhận sự khác biệt giữa các ngôn ngữ
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdɪfərənсɪz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdɪfərənсɪz/
to identify and acknowledge variations between languages
It's vital to recognize differences in cultural expressions.
→ Việc nhận diện sự khác biệt trong các biểu hiện văn hóa là rất quan trọng.
Teachers help students recognize differences in dialects.→ Giáo viên giúp học sinh nhận diện sự khác biệt trong các phương ngữ.
Đồng nghĩa
acknowledge variationsidentify distinctions
Collocations
understand differencesexplore differences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự khác biệt trong bài viết để làm phong phú nội dung.
Nhận diện sự khác biệt giúp cải thiện giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...