Kho từ › Collocations · internet & social media › analyze feedback

analyze feedback

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
phân tích phản hồi để cải thiện dịch vụ
UK /ˈænəlaɪz ˈfiːdbæk/ · US /ˈænəlaɪz ˈfiːdbæk/
to examine responses to improve services
Businesses analyze feedback to enhance customer satisfaction.
→ Các doanh nghiệp phân tích phản hồi để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
It’s important to analyze feedback from users regularly.→ Điều quan trọng là phân tích phản hồi từ người dùng thường xuyên.
Đồng nghĩa
evaluate responsesassess feedback
Collocations
analyze user feedbackanalyze customer feedback
🎯 IELTS: Đề cập đến phản hồi có thể làm phong phú thêm bài thi.
Giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...