Kho từ › Collocations · food & diet › cook nutritious meals

cook nutritious meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
nấu những bữa ăn dinh dưỡng
UK /kʊk nuˈtrɪʃəs milz/ · US /kʊk nuˈtrɪʃəs milz/
prepare meals that are healthy and good for you.
Learning to cook nutritious meals can improve your health.
→ Học nấu những bữa ăn dinh dưỡng có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
She loves to cook nutritious meals for her family.→ Cô ấy thích nấu những bữa ăn dinh dưỡng cho gia đình.
Đồng nghĩa
prepare healthy dishesmake wholesome meals
Collocations
healthy cookingmeal preparation
🎯 IELTS: Thêm chi tiết về thành phần dinh dưỡng trong bữa ăn.
Nên chọn nguyên liệu tươi ngon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...