Kho từ › Collocations · language › navigate language challenges

navigate language challenges

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
vượt qua thách thức ngôn ngữ
UK /ˈnævɪɡeɪt ˈleɪŋɡwɪdʒ ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ˈleɪŋɡwɪdʒ ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with difficulties in using a language
Students must navigate language challenges in their studies.
→ Học sinh phải vượt qua các thách thức ngôn ngữ trong học tập.
She learned to navigate language challenges through practice.→ Cô ấy đã học cách vượt qua các thách thức ngôn ngữ thông qua luyện tập.
Đồng nghĩa
overcome language barriersaddress language issues
Collocations
navigate communicationnavigate cultural differences
🎯 IELTS: Hãy chuẩn bị tâm lý khi gặp khó khăn trong giao tiếp.
Vượt qua thách thức giúp bạn cải thiện kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...