Kho từ › Collocations · language › express ideas effectively

express ideas effectively

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả
UK /ɪkˈsprɛs aɪˈdiːəz ɪˈfɛktɪvli/ · US /ɪkˈsprɛs aɪˈdiːəz ɪˈfɛktɪvli/
to communicate thoughts clearly and persuasively
Good speakers know how to express ideas effectively.
→ Những người nói giỏi biết cách diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả.
She can express her ideas effectively in writing.→ Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả bằng văn viết.
Đồng nghĩa
communicate ideasarticulate concepts
Collocations
express thoughtsexpress feelings
🎯 IELTS: Luyện tập nói và viết để cải thiện khả năng diễn đạt.
Diễn đạt ý tưởng rõ ràng giúp người khác hiểu bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...