meal prep
Nghĩa
Định nghĩa · the process of preparing meals in advance
“Many people do meal prep on Sundays to save time during the week.”Nhiều người chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật để tiết kiệm thời gian trong tuần.
“Meal prep can help you stick to a healthy diet.”Chuẩn bị bữa ăn có thể giúp bạn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng các từ vựng về chuẩn bị bữa ăn trong phần viết.
Ghi chú · Chuẩn bị bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức.