satisfy cravings
Nghĩa
Định nghĩa · to fulfill the desire for certain foods
“Eating fruits can help satisfy cravings for sweets.”Ăn trái cây có thể giúp thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt.
“It's important to find healthy ways to satisfy cravings.”Điều quan trọng là tìm ra cách lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.
Mẹo IELTS · Thêm ví dụ cụ thể về cơn thèm ăn trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Nên chọn thực phẩm lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.