Kho từ › Collocations · food & diet › satisfy cravings

satisfy cravings

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thỏa mãn cơn thèm ăn
UK /ˈsætɪsfaɪ ˈkreɪvɪŋz/ · US /ˈsætɪsfaɪ ˈkreɪvɪŋz/
to fulfill the desire for certain foods
Eating fruits can help satisfy cravings for sweets.
→ Ăn trái cây có thể giúp thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt.
It's important to find healthy ways to satisfy cravings.→ Điều quan trọng là tìm ra cách lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.
Đồng nghĩa
fulfill cravings
Collocations
healthy snacksdietary needs
🎯 IELTS: Thêm ví dụ cụ thể về cơn thèm ăn trong bài viết của bạn.
Nên chọn thực phẩm lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...