Kho từ › Collocations · food & diet › enhance flavor

enhance flavor

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tăng cường hương vị
UK /ɪnˈhæns ˈfleɪvər/ · US /ɪnˈhæns ˈfleɪvər/
to improve the taste of food
Herbs and spices can enhance flavor in dishes.
→ Các loại thảo mộc và gia vị có thể tăng cường hương vị trong món ăn.
Cooking techniques can also enhance flavor.→ Kỹ thuật nấu ăn cũng có thể tăng cường hương vị.
Đồng nghĩa
improve taste
Collocations
culinary skillsgourmet dishes
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng về hương vị trong phần mô tả món ăn.
Hương vị tốt làm tăng trải nghiệm ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...