Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choose healthy alternatives

/tʃuːz ˈhɛlθi ælˈtɜrnətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

chọn lựa những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn phr.

Định nghĩa · to select better food options instead of unhealthy ones

“You can choose healthy alternatives to sugary snacks.”Bạn có thể chọn những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn cho đồ ăn vặt có đường.

“Choosing healthy alternatives is key to a balanced diet.”Chọn lựa những lựa chọn lành mạnh là chìa khóa cho một chế độ ăn uống cân bằng.

Mẹo IELTS · Thêm ví dụ về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Chọn lựa thực phẩm lành mạnh hơn giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...