Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to the contrary

to the contrary

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó trái ngược với điều đã nói
UK /tu ðə ˈkɒntrəri/ · US /tu ðə ˈkɒntrəri/
used to indicate that something is the opposite of what was said
Some believe it is easy; to the contrary, it is quite challenging.
→ Một số người tin rằng nó dễ; ngược lại, nó khá thách thức.
He said he was happy; to the contrary, he looked very sad.→ Anh ấy nói rằng anh ấy hạnh phúc; ngược lại, anh ấy trông rất buồn.
Đồng nghĩa
on the contraryinstead
Collocations
to the contrary, quite the opposite, in fact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn.
Dùng để phản bác một ý kiến trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...