to the contrary
Nghĩa
Định nghĩa · used to indicate that something is the opposite of what was said
“Some believe it is easy; to the contrary, it is quite challenging.”Một số người tin rằng nó dễ; ngược lại, nó khá thách thức.
“He said he was happy; to the contrary, he looked very sad.”Anh ấy nói rằng anh ấy hạnh phúc; ngược lại, anh ấy trông rất buồn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn.
Ghi chú · Dùng để phản bác một ý kiến trước đó.