Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

master grammar

/ˈmɑːstər ˈɡræmər/ B2 IELTS

Nghĩa

thành thạo ngữ pháp phr.

Định nghĩa · to learn and use grammar rules correctly

“To write well, you must master grammar.”Để viết tốt, bạn phải thành thạo ngữ pháp.

“Studying grammar helps to master the language.”Học ngữ pháp giúp thành thạo ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Nên kiểm tra ngữ pháp trong bài viết.

Ghi chú · Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...