Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognize nuances

/ˈrɛkəɡnaɪz ˈnjuːɑːnsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận ra sắc thái phr.

Định nghĩa · to notice subtle differences in meaning

“Good speakers recognize nuances in tone and context.”Người nói giỏi nhận ra sắc thái trong giọng điệu và ngữ cảnh.

“To understand poetry, you must recognize nuances.”Để hiểu thơ, bạn phải nhận ra sắc thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng sắc thái trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Nhận ra sắc thái giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...