Kho từ › Collocations · language › explore dialects

explore dialects

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
khám phá các phương ngữ
UK /ɪkˈsplɔːr ˈdaɪəˌlɛkts/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈdaɪəˌlɛkts/
to study different forms of a language
Linguists explore dialects to understand language diversity.
→ Các nhà ngôn ngữ học khám phá các phương ngữ để hiểu sự đa dạng ngôn ngữ.
You can explore dialects through travel and conversation.→ Bạn có thể khám phá các phương ngữ qua du lịch và trò chuyện.
Đồng nghĩa
study dialectsexamine dialects
Collocations
thoroughly explore dialectsactively explore dialects
🎯 IELTS: Chú ý đến các phương ngữ trong bài thi nói.
Khám phá phương ngữ giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...