Kho từ › Cụm IELTS · contrast › contrary to

contrary to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
chỉ ra rằng điều gì đó khác với điều đã được mong đợi
UK /ˈkɒntrəri tu/ · US /ˈkɒntrəri tu/
indicating that something is different from what was expected
Contrary to popular belief, not all sharks are dangerous.
→ Trái ngược với niềm tin phổ biến, không phải tất cả cá mập đều nguy hiểm.
Contrary to our plans, it rained all weekend.→ Trái ngược với kế hoạch của chúng tôi, trời đã mưa suốt cả cuối tuần.
Đồng nghĩa
opposite toagainst
Collocations
contrary to expectationscontrary to popular belief
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ sự hiểu nhầm.
Thể hiện sự khác biệt so với điều đã nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...