Kho từ › Cụm IELTS · contrast › as a counterpoint

as a counterpoint

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng hoặc lập luận trái ngược
UK /æz ə ˈkaʊntərˌpɔɪnt/ · US /æz ə ˈkaʊntərˌpɔɪnt/
used to introduce a contrasting idea or argument
As a counterpoint, some argue that technology has negative effects.
→ Để đối lập, một số người cho rằng công nghệ có tác động tiêu cực.
As a counterpoint, the environmental impact must be considered.→ Để đối lập, tác động môi trường cần được xem xét.
Đồng nghĩa
contrastinglyin contrast
Collocations
as a counterpoint topresent as a counterpointview as a counterpoint
🎯 IELTS: Cung cấp sự cân bằng cho lập luận của bạn.
Sử dụng để làm nổi bật một quan điểm đối lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...