Kho từ › Collocations · language › cultivate language awareness

cultivate language awareness

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛr.nəs/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛr.nəs/
to develop understanding of language use
Teachers should cultivate language awareness in their students.
→ Giáo viên nên nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ ở học sinh.
Cultivating language awareness helps in effective communication.→ Nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
foster language sensitivitydevelop language consciousness
Collocations
cultivate cultural awarenesscultivate linguistic awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc hiểu sâu sắc về ngôn ngữ.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...