cultivate language awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to develop understanding of language use
“Teachers should cultivate language awareness in their students.”Giáo viên nên nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ ở học sinh.
“Cultivating language awareness helps in effective communication.”Nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc hiểu sâu sắc về ngôn ngữ.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.