Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achieve language clarity

/əˈtʃiːv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to reach a clear understanding in language use

“To communicate well, you must achieve language clarity.”Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.

“Practice helps achieve language clarity in writing.”Luyện tập giúp đạt được sự rõ ràng trong viết.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong viết và giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...