Kho từ › Collocations · language › achieve language clarity

achieve language clarity

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ
UK /əˈtʃiːv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/ · US /əˈtʃiːv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/
to reach a clear understanding in language use
To communicate well, you must achieve language clarity.
→ Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.
Practice helps achieve language clarity in writing.→ Luyện tập giúp đạt được sự rõ ràng trong viết.
Đồng nghĩa
attain language precisionreach language clarity
Collocations
achieve communication clarityachieve writing clarity
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng trong viết và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...