Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · contrast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in other respects

/ɪn ˈʌðər rɪˈspɛkts/ B2 IELTS

Nghĩa

Được sử dụng để chỉ rằng một điều đúng trong nhiều cách nhưng không phải tất cả. phr.

Định nghĩa · Used to show that something is true in many ways but not all.

“He is a great leader; in other respects, he can be difficult.”Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.

“The project is successful; in other respects, it has challenges.”Dự án này thành công; ở những khía cạnh khác, nó có những thách thức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra rằng có nhiều khía cạnh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...