in other respects
Nghĩa
Định nghĩa · Used to show that something is true in many ways but not all.
“He is a great leader; in other respects, he can be difficult.”Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.
“The project is successful; in other respects, it has challenges.”Dự án này thành công; ở những khía cạnh khác, nó có những thách thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra rằng có nhiều khía cạnh khác nhau.