Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in other respects

in other respects

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Được sử dụng để chỉ rằng một điều đúng trong nhiều cách nhưng không phải tất cả.
UK /ɪn ˈʌðər rɪˈspɛkts/ · US /ɪn ˈʌðər rɪˈspɛkts/
Used to show that something is true in many ways but not all.
He is a great leader; in other respects, he can be difficult.
→ Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.
The project is successful; in other respects, it has challenges.→ Dự án này thành công; ở những khía cạnh khác, nó có những thách thức.
Đồng nghĩa
otherwisein different ways
Collocations
in other respects, in some ways, in various aspects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ ra rằng có nhiều khía cạnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...