Kho từ › Collocations · language › enhance vocabulary knowledge

enhance vocabulary knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tăng cường số lượng từ bạn biết và sử dụng
UK /ɪnˈhæns vəˈkæbjʊˌlɛrɪ ˈnɒlɪdʒ/ · US /ɪnˈhæns vəˈkæbjʊˌlɛrɪ ˈnɒlɪdʒ/
increase the number of words you know and use
Reading widely can enhance vocabulary knowledge.
→ Đọc sách đa dạng có thể tăng cường vốn từ vựng.
Flashcards are useful to enhance vocabulary knowledge.→ Thẻ từ rất hữu ích để tăng cường vốn từ vựng.
Đồng nghĩa
expand vocabularybroaden word knowledge
Collocations
enhance lexical knowledgeenhance word usageenhance language comprehension
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng đa dạng trong bài viết và nói.
Vốn từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...