Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand vocabulary range

/ɪkˈspænd vəʊˈkæbjʊləri reɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng phạm vi từ vựng phr.

Định nghĩa · to increase the number of words known

“Reading different genres can help expand your vocabulary range.”Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng phạm vi từ vựng của bạn.

“Flashcards are useful to expand vocabulary range effectively.”Thẻ nhớ rất hữu ích để mở rộng phạm vi từ vựng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú trong bài thi.

Ghi chú · Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...