Kho từ › Collocations · language › expand vocabulary range

expand vocabulary range

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
mở rộng phạm vi từ vựng
UK /ɪkˈspænd vəʊˈkæbjʊləri reɪndʒ/ · US /ɪkˈspænd vəʊˈkæbjʊləri reɪndʒ/
to increase the number of words known
Reading different genres can help expand your vocabulary range.
→ Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng phạm vi từ vựng của bạn.
Flashcards are useful to expand vocabulary range effectively.→ Thẻ nhớ rất hữu ích để mở rộng phạm vi từ vựng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
broaden vocabularyenrich vocabulary
Collocations
expand vocabulary listexpand vocabulary knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú trong bài thi.
Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...