Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a great extent

to a great extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
rất nhiều
UK /tə ə ɡreɪt ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ɡreɪt ɪkˈstɛnt/
very much; largely
The policy has improved lives to a great extent.
→ Chính sách đã cải thiện cuộc sống rất nhiều.
He contributed to the project to a great extent.→ Anh ấy đã đóng góp cho dự án rất nhiều.
Đồng nghĩa
greatlysignificantly
Collocations
to a great extentto a large extent
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...