in high quantities
/ɪn haɪ ˈkwɒntɪtiz/ B2 IELTS
Nghĩa
với số lượng lớn
phr.
Định nghĩa · in large amounts
“The product is sold in high quantities.”Sản phẩm được bán với số lượng lớn.
“Fish are caught in high quantities during the season.”Cá được đánh bắt với số lượng lớn trong mùa.
Đồng nghĩa
in large amountsin significant quantities
Cụm hay dùng
in high quantitiesin considerable quantities
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.