Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › in high quantities

in high quantities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
với số lượng lớn
UK /ɪn haɪ ˈkwɒntɪtiz/ · US /ɪn haɪ ˈkwɒntɪtiz/
in large amounts
The product is sold in high quantities.
→ Sản phẩm được bán với số lượng lớn.
Fish are caught in high quantities during the season.→ Cá được đánh bắt với số lượng lớn trong mùa.
Đồng nghĩa
in large amountsin significant quantities
Collocations
in high quantitiesin considerable quantities
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...